遠銷海外 viễn tiêu hải ngoại Hán Việt: viễn tiêu hải ngoại Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 銷 (tiêu) + 海 (hải) + 外 (ngoại)Hán Việtviễn tiêu hải ngoạiCấu tạo遠 + 銷 + 海 + 外 · viễn + tiêu + hải + ngoại nghĩa thành phần: viễn + tiêu + hải + ngoại Nghĩa EngCihui 遠銷海外 uǎnxiāo hǎiwài v.p. find a market abroad