遠非昔比

viễn phi tích bỉ

Hán Việt: viễn phi tích bỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (phi) + (tích) + (bỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠非昔比 uǎnfēixībǐ f.e. be a far cry from the past