违世绝俗 wéi shì jué sú · vi thế tuyệt tục Hán Việt: vi thế tuyệt tục · Pinyin: wéi shì jué sú Tổng quan Cấu tạo: 违 (vi) + 世 (thế) + 绝 (tuyệt) + 俗 (tục)Pinyinwéi shì jué súHán Việtvi thế tuyệt tụcCấu tạo违 + 世 + 绝 + 俗 · vi + thế + tuyệt + tục nghĩa thành phần: vi + thế + tuyệt + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"违时絶俗"。