違利赴譽 wéi lì fù yù · vi lợi phó dự Hán Việt: vi lợi phó dự · Pinyin: wéi lì fù yù Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 利 (lợi) + 赴 (phó) + 譽 (dự)Pinyinwéi lì fù yùHán Việtvi lợi phó dựCấu tạo違 + 利 + 赴 + 譽 · vi + lợi + phó + dự nghĩa thành phần: vi + lợi + phó + dự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违:离去,引申为放弃;赴:奔走。去利欲而求名誉。指图名不图利。