違反天性 vi phản thiên tính Hán Việt: vi phản thiên tính Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 反 (phản) + 天 (thiên) + 性 (tính)Hán Việtvi phản thiên tínhCấu tạo違 + 反 + 天 + 性 · vi + phản + thiên + tính nghĩa thành phần: vi + phản + thiên + tính