違反財務 wéi fǎn cái wù · vi phản tài vụ Hán Việt: vi phản tài vụ · Pinyin: wéi fǎn cái wù Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 反 (phản) + 財 (tài) + 務 (vụ)Pinyinwéi fǎn cái wùHán Việtvi phản tài vụCấu tạo違 + 反 + 財 + 務 · vi + phản + tài + vụ nghĩa thành phần: vi + phản + tài + vụ