違法必究 vi pháp tất cứu Hán Việt: vi pháp tất cứu Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 法 (pháp) + 必 (tất) + 究 (cứu)Hán Việtvi pháp tất cứuCấu tạo違 + 法 + 必 + 究 · vi + pháp + tất + cứu nghĩa thành phần: vi + pháp + tất + cứu Nghĩa EngCihui 違法必究 éifǎbìjiū f.e. Lawbreakers must be dealt with.