違禁物品 vi cấm vật phẩm Hán Việt: vi cấm vật phẩm Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 禁 (cấm) + 物 (vật) + 品 (phẩm)Hán Việtvi cấm vật phẩmCấu tạo違 + 禁 + 物 + 品 · vi + cấm + vật + phẩm nghĩa thành phần: vi + cấm + vật + phẩm Nghĩa EngCihui 違禁物品 éijìn wùpǐn n. contraband