違約罰款 wéi yuē fá kuǎn · vi ước phạt khoản Hán Việt: vi ước phạt khoản · Pinyin: wéi yuē fá kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 約 (ước) + 罰 (phạt) + 款 (khoản)Pinyinwéi yuē fá kuǎnHán Việtvi ước phạt khoảnCấu tạo違 + 約 + 罰 + 款 · vi + ước + phạt + khoản nghĩa thành phần: vi + ước + phạt + khoản