違者處以 vi giả xử dĩ Hán Việt: vi giả xử dĩ Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 者 (giả) + 處 (xử) + 以 (dĩ)Hán Việtvi giả xử dĩCấu tạo違 + 者 + 處 + 以 · vi + giả + xử + dĩ nghĩa thành phần: vi + giả + xử + dĩ