違誓逃脫 vi thệ đào thoát Hán Việt: vi thệ đào thoát Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 誓 (thệ) + 逃 (đào) + 脫 (thoát)Hán Việtvi thệ đào thoátCấu tạo違 + 誓 + 逃 + 脫 · vi + thệ + đào + thoát nghĩa thành phần: vi + thệ + đào + thoát