連一不二 lián yī bù èr · liên nhất bất nhị Hán Việt: liên nhất bất nhị · Pinyin: lián yī bù èr Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 一 (nhất) + 不 (bất) + 二 (nhị)Pinyinlián yī bù èrHán Việtliên nhất bất nhịCấu tạo連 + 一 + 不 + 二 · liên + nhất + bất + nhị nghĩa thành phần: liên + nhất + bất + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接连不断。Tân Hoa Tự Điển 1.接连不断。