連三帶四 liên tam đái tứ Hán Việt: liên tam đái tứ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 三 (tam) + 帶 (đái) + 四 (tứ)Hán Việtliên tam đái tứCấu tạo連 + 三 + 帶 + 四 · liên + tam + đái + tứ nghĩa thành phần: liên + tam + đái + tứ Nghĩa EngCihui 連三帶四 iánsāndàisì f.e. time and again; repeatedly