連三併四
liên tam tinh tứ
Hán Việt: liên tam tinh tứ · Pinyin: lián sān bìng sì
Tổng quan
hết cái này đến cái khác | liên tục (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui hết cái này đến cái khác | liên tục (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言接连不断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"连三接二"。
Eng
- CC-CEDICT one after the other|in succession (idiom)
- Cihui 連三併四 iánsānbìngsì f.e. time and again; repeatedly