連三接二 lián sān jiē èr · liên tam tiếp nhị Hán Việt: liên tam tiếp nhị · Pinyin: lián sān jiē èr Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 三 (tam) + 接 (tiếp) + 二 (nhị)Pinyinlián sān jiē èrHán Việtliên tam tiếp nhịCấu tạo連 + 三 + 接 + 二 · liên + tam + tiếp + nhị nghĩa thành phần: liên + tam + tiếp + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言接连不断。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言接连不断。