連三接五

lián sān jiē wǔ liên tam tiếp ngũ

Hán Việt: liên tam tiếp ngũ · Pinyin: lián sān jiē wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tam) + (tiếp) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言接连不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"连三接二"。