連三跨五

lián sān kuà wǔ liên tam khóa ngũ

Hán Việt: liên tam khóa ngũ · Pinyin: lián sān kuà wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tam) + (khóa) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容动作迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容动作迅速。