連串厄運 liên xuyến ách vận Hán Việt: liên xuyến ách vận Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 串 (xuyến) + 厄 (ách) + 運 (vận)Hán Việtliên xuyến ách vậnCấu tạo連 + 串 + 厄 + 運 · liên + xuyến + ách + vận nghĩa thành phần: liên + xuyến + ách + vận Nghĩa EngCihui streak of bad luck