連二趕三 lián èr gǎn sān · liên nhị cản tam Hán Việt: liên nhị cản tam · Pinyin: lián èr gǎn sān Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 二 (nhị) + 趕 (cản) + 三 (tam)Pinyinlián èr gǎn sānHán Việtliên nhị cản tamCấu tạo連 + 二 + 趕 + 三 · liên + nhị + cản + tam nghĩa thành phần: liên + nhị + cản + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急忙;赶快。Tân Hoa Tự Điển 1.急忙;赶快。