連假帶真 liên giả đái chân Hán Việt: liên giả đái chân Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 假 (giả) + 帶 (đái) + 真 (chân)Hán Việtliên giả đái chânCấu tạo連 + 假 + 帶 + 真 · liên + giả + đái + chân nghĩa thành phần: liên + giả + đái + chân Nghĩa EngCihui 連假帶真 iánjiǎdàizhēn f.e. 1. fake or genuine 2. all (together)