連偷帶扒

liên thâu đái bái

Hán Việt: liên thâu đái bái

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (thâu) + (đái) + (bái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連偷帶扒 iántōudàipá f.e. steal by all means