連動結構 liên động kết cấu Hán Việt: liên động kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 動 (động) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtliên động kết cấuCấu tạo連 + 動 + 結 + 構 · liên + động + kết + cấu nghĩa thành phần: liên + động + kết + cấu Nghĩa EngCihui 連動結構 iándòng jiégòu n. <lg.> verb-sequence construction