連升三級

lián shēng sān jí liên thăng tam cấp

Hán Việt: liên thăng tam cấp · Pinyin: lián shēng sān jí

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (thăng) + (tam) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一下子提升三级。形容官职升迁极快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一下子提升三级。形容官职升迁极快。