連疊氮化物 liên điệp đạm hóa vật Hán Việt: liên điệp đạm hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 疊 (điệp) + 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtliên điệp đạm hóa vậtCấu tạo連 + 疊 + 氮 + 化 + 物 · liên + điệp + đạm + hóa + vật nghĩa thành phần: liên + điệp + đạm + hóa + vật