連牆接棟

lián qiáng jiē dòng liên tường tiếp đống

Hán Việt: liên tường tiếp đống · Pinyin: lián qiáng jiē dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tường) + (tiếp) + (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容房屋连片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容房屋连片。