连天匝地 lián tiān zā dì·liên thiên táp địa Hán Việt: liên thiên táp địa · Pinyin: lián tiān zā dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容规模大,数量多。 Cấu tạo: 連 (liên) + 天 (thiên) + 匝 (táp) + 地 (địa)Pinyinlián tiān zā dìHán Việtliên thiên táp địaCấu tạo連 + 天 + 匝 + 地 · liên + thiên + táp + địa nghĩa thành phần: liên + thiên + táp + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容规模大,数量多。 Từ liên quan Gần nghĩa連天烽火 · 匝地烟尘 · 连天烽火 · 连天峰火 · 連天匝地 · 连天的波涛