連頭帶尾 lián tóu dài wěi · liên đầu đái vĩ Hán Việt: liên đầu đái vĩ · Pinyin: lián tóu dài wěi Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 頭 (đầu) + 帶 (đái) + 尾 (vĩ)Pinyinlián tóu dài wěiHán Việtliên đầu đái vĩCấu tạo連 + 頭 + 帶 + 尾 · liên + đầu + đái + vĩ nghĩa thành phần: liên + đầu + đái + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"连头搭尾"。