連頭帶腦 lián tóu dài nǎo · liên đầu đái não Hán Việt: liên đầu đái não · Pinyin: lián tóu dài nǎo Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 頭 (đầu) + 帶 (đái) + 腦 (não)Pinyinlián tóu dài nǎoHán Việtliên đầu đái nãoCấu tạo連 + 頭 + 帶 + 腦 · liên + đầu + đái + não nghĩa thành phần: liên + đầu + đái + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"连头搭脑"。