連頭搭尾

lián tóu dā wěi liên đầu đáp vĩ

Hán Việt: liên đầu đáp vĩ · Pinyin: lián tóu dā wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (đầu) + (đáp) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从起始到末尾。表示时间总数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从起始到末尾。表示时间总数。