連山排海
liên san bài hải
Hán Việt: liên san bài hải · Pinyin: lián shān pái hǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容数量多、规模大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容数量多﹑规模大。
Hán Việt: liên san bài hải · Pinyin: lián shān pái hǎi