連島沙洲 lián dǎo shā zhōu · liên đảo sa châu Hán Việt: liên đảo sa châu · Pinyin: lián dǎo shā zhōu Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 島 (đảo) + 沙 (sa) + 洲 (châu)Pinyinlián dǎo shā zhōuHán Việtliên đảo sa châuCấu tạo連 + 島 + 沙 + 洲 · liên + đảo + sa + châu nghĩa thành phần: liên + đảo + sa + châu Nghĩa EngCihui 連島沙洲 ián dǎo shāzhōu n. tombolo