連帶事故 lián dài shì gù · liên đái sự cố Hán Việt: liên đái sự cố · Pinyin: lián dài shì gù Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 帶 (đái) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinlián dài shì gùHán Việtliên đái sự cốCấu tạo連 + 帶 + 事 + 故 · liên + đái + sự + cố nghĩa thành phần: liên + đái + sự + cố