連帶處分 liên đái xử phân Hán Việt: liên đái xử phân Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 帶 (đái) + 處 (xử) + 分 (phân)Hán Việtliên đái xử phânCấu tạo連 + 帶 + 處 + 分 · liên + đái + xử + phân nghĩa thành phần: liên + đái + xử + phân Nghĩa EngCihui 連帶處分 iándài chǔfèn v.p. punish jointly