連得四分 lián dé sì fēn · liên đắc tứ phân Hán Việt: liên đắc tứ phân · Pinyin: lián dé sì fēn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 得 (đắc) + 四 (tứ) + 分 (phân)Pinyinlián dé sì fēnHán Việtliên đắc tứ phânCấu tạo連 + 得 + 四 + 分 · liên + đắc + tứ + phân nghĩa thành phần: liên + đắc + tứ + phân