連戰皆捷

lián zhàn jiē jié liên chiến giai tiệp

Hán Việt: liên chiến giai tiệp · Pinyin: lián zhàn jiē jié

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (chiến) + (giai) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①打仗接连取得胜利。②今多指体育比赛或考试等接连取得好成绩。

Eng

  • Cihui 連戰皆捷 iánzhànjiējié f.e. win victories one after another