連扯跟頭

lián chě gēn tou liên xả cân đầu

Hán Việt: liên xả cân đầu · Pinyin: lián chě gēn tou

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (xả) + (cân) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连续腾翻的跟头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连续腾翻的跟头。