連拖帶拉
liên tha đái lạp
Hán Việt: liên tha đái lạp · Pinyin: lián tuō dài lā
Tổng quan
kéo qua kéo lại (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui kéo qua kéo lại (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用力拖拉。如:「我使出全力,連拖帶拉地,終於把大皮箱搬上車。」
Eng
- CC-CEDICT pushing and pulling (idiom)
- Cihui pushing and pulling (idiom)