连接不断

lián jiē bù duànliên tiếp bất đoạn

Hán Việt: liên tiếp bất đoạn · Pinyin: lián jiē bù duàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一个接一个, 不间断。

Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 不 (bất) + 斷 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên tục, không ngừng
  • Biên soạn 連接不斷 iánjiēbùduàn f.e. successively; incessantly; continuously

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个接一个, 不间断。

Eng

  • Cihui 連接不斷 iánjiēbùduàn f.e. successively; incessantly; continuously

Từ liên quan

Gần nghĩa

不断动摇 · 不断音的 · 不斷光佛 · 连接性的 · 连接起来 · 连接音变 · 不断…下去 · 不断向上的