連接分子 liên tiếp phân tử Hán Việt: liên tiếp phân tử Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtliên tiếp phân tửCấu tạo連 + 接 + 分 + 子 · liên + tiếp + phân + tử nghĩa thành phần: liên + tiếp + phân + tử