接地气

jiē dì qìtiếp địa khí

Hán Việt: tiếp địa khí · Pinyin: jiē dì qì

Tổng quan

gần gũi với người dân

新华 · Tân Hoa Đại lục

与大地的气息相接。比喻贴近老百姓的现实生活,跟广大群众息息相通:文艺工作者只有~才能创作出优秀的作品。

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 地 (địa) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình dị
  • Tần suất từ gần gũi với người dân , bình dị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与大地的气息相接。比喻贴近老百姓的现实生活,跟广大群众息息相通:文艺工作者只有~才能创作出优秀的作品。

Eng

  • Cihui in touch with the common people/down-to-earth
  • Tần suất từ in touch with the common people/down-to-earth

Từ liên quan

Gần nghĩa

地气 · 地氣 · 接地 · 接地线 · 接地测量 · 接地控制线 · 接地检查器