連接點線 lián jiē diǎn xiàn · liên tiếp điểm tuyến Hán Việt: liên tiếp điểm tuyến · Pinyin: lián jiē diǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 點 (điểm) + 線 (tuyến)Pinyinlián jiē diǎn xiànHán Việtliên tiếp điểm tuyếnCấu tạo連 + 接 + 點 + 線 · liên + tiếp + điểm + tuyến nghĩa thành phần: liên + tiếp + điểm + tuyến