連根一起 liên căn nhất khởi Hán Việt: liên căn nhất khởi Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 根 (căn) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Hán Việtliên căn nhất khởiCấu tạo連 + 根 + 一 + 起 · liên + căn + nhất + khởi nghĩa thành phần: liên + căn + nhất + khởi