连根一起

liên căn nhất khởi

Hán Việt: liên căn nhất khởi

Tổng quan

Cấu tạo: 連 (liên) + 根 (căn) + 一 (nhất) + 起 (khởi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

连根拔起 · 连根拔除 · 一起去 · 连根拔 · 连根带梢 · 连根共树 · 一起一伏 · 一起出现