连根儿烂 liên căn nhi lạn Hán Việt: liên căn nhi lạn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 根 (căn) + 兒 (nhi) + 爛 (lạn)Hán Việtliên căn nhi lạnTừ loạitínhCấu tạo連 + 根 + 兒 + 爛 · liên + căn + nhi + lạn nghĩa thành phần: liên + căn + nhi + lạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thối rữa tận gốcBiên soạn 連根兒爛 iángēnrlàn ►See liángēnlànEngCihui 連根兒爛 iángēnrlàn ►See liángēnlàn Từ liên quan Gần nghĩa连根拔起 · 连根拔除 · 连根拔 · 连根带梢 · 连根共树 · 连根一起 · 连根拔出 · 連根帶梢