連根兒爛

liên căn nhi lạn

Hán Việt: liên căn nhi lạn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (căn) + (nhi) + (lạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連根兒爛 iángēnrlàn ►See liángēnlàn