連根帶梢

lián gēn dài shāo liên căn đái sao

Hán Việt: liên căn đái sao · Pinyin: lián gēn dài shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (căn) + (đái) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情的情节十分完整。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事情的情节完整。