连根拔出
liên căn bạt xuất
Hán Việt: liên căn bạt xuất
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhổ tận gốc
- Biên soạn 連根拔出 iángēn báchū v.p. tear up by the roots; uproot
Eng
- Cihui 連根拔出 iángēn báchū v.p. tear up by the roots; uproot
Hán Việt: liên căn bạt xuất