連根拔出

liên căn bạt xuất

Hán Việt: liên căn bạt xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (căn) + (bạt) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連根拔出 iángēn báchū v.p. tear up by the roots; uproot