連氣兒 liên khí nhi Hán Việt: liên khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtliên khí nhiCấu tạo連 + 氣 + 兒 · liên + khí + nhi nghĩa thành phần: liên + khí + nhi Nghĩa EngCihui 連氣兒 iánqìr adv. (finish multiple tasks) without stopping in a fit of determination Từ liên quan Từ đồng nghĩa连续