連滾帶爬

lián gǔn dài pá liên cổn đái ba

Hán Việt: liên cổn đái ba · Pinyin: lián gǔn dài pá

Tổng quan

lăn lộn bò trườn | cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ)

Cấu tạo: (liên) + (cổn) + (đái) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lăn lộn bò trườn | cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容害怕得慌乱逃走的样子。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) stumbling and crawling; scrambling; frantically trying to escape
  • Cihui (idiom) stumbling and crawling; scrambling; frantically trying to escape