連珠合璧

lián zhū hé bì liên châu hợp bích

Hán Việt: liên châu hợp bích · Pinyin: lián zhū hé bì

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (châu) + (hợp) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人才或美好的事物聚集在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《汉书.律历志上》"日月如合璧,五星如连珠。"后以"连珠合璧"比喻美好的事物汇聚一起。