連理分枝 lián lǐ fēn zhī · liên lí phân chi Hán Việt: liên lí phân chi · Pinyin: lián lǐ fēn zhī Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 理 (lí) + 分 (phân) + 枝 (chi)Pinyinlián lǐ fēn zhīHán Việtliên lí phân chiCấu tạo連 + 理 + 分 + 枝 · liên + lí + phân + chi nghĩa thành phần: liên + lí + phân + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻夫妻分离。Tân Hoa Tự Điển 1.喻夫妻分离。