連璧賁臨

lián bì bì lín liên bích bí lâm

Hán Việt: liên bích bí lâm · Pinyin: lián bì bì lín

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bích) + (bí) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贲临:光临。旧时的客套话,指两个客人同时到来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时敬词。谓两个客人同时到来。